BÁO GIÁ DỊCH VỤ CHUYỂN NHÀ THÀNH TÀI 

BẢNG GIÁ 2025 ( Tham Khảo )

Lưu ý đây là bảng giá tham khảo ( để được báo giá chính xác vui lòng liên hệ Hotine/zalo: 0946.940.940

Bảng Giá Dịch Vụ Chuyển Nhà Trọn Gói Tham Khảo 2025

Chào bạn, để giúp bạn có cái nhìn tổng quan và minh bạch nhất về chi phí chuyển nhà, chúng tôi đã tổng hợp bảng giá tham khảo áp dụng cho năm 2025. Xin lưu ý, đây là mức giá tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào khối lượng đồ đạc thực tế, quãng đường di chuyển và các yêu cầu dịch vụ cụ thể của gia đình bạn.

1. Các Yếu Tố Chính Ảnh Hưởng Đến Chi Phí

Chi phí cuối cùng của dịch vụ chuyển nhà được tính toán dựa trên công thức chung:

Tổng Chi Phí = Cước Thuê Xe Tải + Phí Bốc Xếp + Chi Phí Dịch Vụ Khác (nếu có)

Các yếu tố sau sẽ quyết định mức giá cho từng hạng mục:

  • Khối lượng và loại đồ đạc: Số lượng đồ đạc nhiều hay ít, có đồ cồng kềnh, nặng hay dễ vỡ không (như piano, két sắt, đồ gỗ lớn).

  • Quãng đường di chuyển: Khoảng cách giữa nhà cũ và nhà mới.

  • Địa hình vận chuyển: Đặc điểm của hai địa điểm chuyển đi và đến (nhà mặt đất, chung cư cao tầng, có thang máy hay không, hẻm nhỏ xe tải có vào được không).

  • Số lượng nhân công: Tùy thuộc vào khối lượng công việc để đảm bảo tiến độ nhanh chóng và an toàn.

2. Bảng Giá Cước Xe Tải & Phí Bốc Xếp Cơ Bản

Đây là hai chi phí cốt lõi trong mọi hợp đồng chuyển nhà.

Loại Xe Tải Kích Thước Thùng Xe (D x R x C) Giá Mở Cửa (10km đầu) Từ km thứ 11 trở đi Phí Bốc Xếp 2 Đầu Ghi Chú
Xe 750kg 2.5m x 1.5m x 1.5m 300.000 – 450.000 VNĐ 15.000 – 20.000 VNĐ/km 300.000 – 500.000 VNĐ Phù hợp phòng trọ, ít đồ
Xe 1.5 Tấn 3.4m x 1.7m x 1.7m 450.000 – 600.000 VNĐ 20.000 – 25.000 VNĐ/km 400.000 – 800.000 VNĐ Căn hộ 1-2 phòng ngủ
Xe 1.9 Tấn 4.3m x 1.8m x 1.9m 550.000 – 700.000 VNĐ 24.000 – 30.000 VNĐ/km 600.000 – 1.200.000 VNĐ Căn hộ 2-3 phòng ngủ
Xe 2.5 Tấn 6.2m x 2.0m x 2.0m 750.000 – 900.000 VNĐ 26.000 – 35.000 VNĐ/km 800.000 – 2.000.000 VNĐ Nhà phố, biệt thự nhỏ

Lưu ý:

  • Phí bốc xếp đã bao gồm 2 nhân công hỗ trợ. Nếu đồ đạc nhiều hoặc cần vận chuyển gấp, chi phí sẽ tăng tương ứng với số lượng nhân công bổ sung.

  • Giá trên chưa bao gồm phí cầu đường, bến bãi (nếu có).

3. Bảng Giá Các Dịch Vụ & Vật Tư Hỗ Trợ

Để đảm bảo an toàn tối đa cho tài sản, bạn có thể cần thêm các dịch vụ và vật tư sau.

Hạng Mục Dịch Vụ / Vật Tư Đơn Vị Tính Đơn Giá Tham Khảo (VNĐ)
Vật tư đóng gói    
Thùng carton (loại thường) Thùng 15.000 – 25.000
Màng PE bọc đồ nội thất Cuộn 150.000 – 200.000
Băng keo Cuộn 10.000 – 15.000
Dịch vụ tháo/lắp đặt    
Tháo/lắp máy lạnh (1 – 1.5 HP) Bộ 400.000 – 500.000
Tháo/lắp máy nước nóng Bộ 150.000 – 250.000
Tháo/lắp giường, tủ, bàn ghế Tùy độ phức tạp Từ 200.000
Phụ phí địa hình    
Bốc xếp lên/xuống thang bộ Tầng/người 50.000 – 100.000
Kéo đồ vào hẻm nhỏ (<50m) Chuyến 200.000 – 400.000
Chi phí khác    
Phí chờ (nếu phát sinh từ phía khách) Giờ 70.000 – 150.000 (tùy loại xe)

Lời Khuyên Hữu Ích

Để có báo giá chính xác và tốt nhất, bạn nên:

  1. Liên hệ trực tiếp: Gọi điện thoại đến các công ty chuyển nhà uy tín.

  2. Yêu cầu khảo sát: Hầu hết các đơn vị chuyên nghiệp đều cung cấp dịch vụ khảo sát miễn phí tại nhà để đánh giá khối lượng đồ đạc và điều kiện vận chuyển.

  3. Lên danh sách đồ đạc: Chuẩn bị sẵn một danh sách chi tiết các vật dụng cần chuyển đi.

  4. Thỏa thuận rõ ràng: Tất cả các chi phí nên được thể hiện rõ trong hợp đồng dịch vụ trước khi tiến hành.

Chúc bạn và gia đình có một quá trình chuyển nhà nhanh chóng, thuận lợi và an toàn!