Chuyển nhà Thành Tài
Địa chỉ: 155 Lê Thiệt, Phường Phú Thọ Hòa, Quận Tân Phú, TP.HCM
Hotline: 0946.940.940
Email: cty@noithatdhome@gmail.com
Danh sách 1010 chi nhánh :
| 1 | Số 177 Trung Kính, Phố Trung Hoà, Quận Cầu Giấy , TP Hà Nội |
| 2 | 145 Phùng Hưng, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, TP Hà Nội |
| 3 | 17T4 Khu đô thị Trung Hoà Nhân Chính, đường Hoàng Đạo Thuý, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| 4 | Số 61 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| 5 | 69A, Nguyễn Chánh, Phúc La, Hà Đông, Hà Nội |
| 6 | 146A Ngô Gia Tự, Quận Long Biên, TP Hà Nội |
| 7 | 42A đường Thanh Niên, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 8 | 169 Thuỵ Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 9 | Số 1 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, TP Hà Nội |
| 10 | 11 Hồ Tùng Mậu, phường Mai Dịch, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| 11 | Số 79, đường Cầu Giấy, Quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| 12 | 99 Trần Đăng Ninh, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội. |
| 13 | số 114, phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| 14 | 32 Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 15 | Số 8 Phan văn Trường, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 16 | 71 Phố Cửa Nam Quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 17 | 49 Giang Văn Minh, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, TP Hà Nội |
| 18 | 569 Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 19 | Số 159, phố Doãn Kế Thiện, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| 20 | Số 8, Ngõ 5 Trần Quý Kiên, Quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| 21 | 216 Đường Láng, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, TP Hà Nội |
| 22 | 113 Lê Hồng Phong, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, TP Hà Nội |
| 23 | Số 1 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, TP Hà Nội |
| 24 | 10 Hoàng Quốc Việt, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| 25 | Số 375 Đường Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| 26 | 99 Đường Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| 27 | 14 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| 28 | Số 5 Phạm Văn Đồng, xã Cổ Nhuế , huyện Từ Liêm, thành phố Hà Nội |
| 29 | 50 Dương Khuê, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 30 | 1070 đường Đê la Thành , thành phố Hà Nội |
| 31 | 56 Nguyễn Chí Thanh, Quận Ba Đình, Thành Phố Hà Nội |
| 32 | 52 Thành Công, Quận Ba Đình, thành phố Hà Nội |
| 33 | Số 800 đường La Thành , Quận Ba Đình, TP Hà Nội |
| 34 | 14 Lê Duẩn, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội |
| 35 | Số 52 Nguyễn Thái Học, Quận Ba Đình, thành phố Hà Nội |
| 36 | 51 Kim Mã, Quận Ba Đình, thành phố Hà Nội |
| 37 | Số 106, phố Đào Tấn, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội |
| 38 | Số 9 đường Vạn Phúc, Phường Liễu Giai, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội |
| 39 | 217 Đội Cấn, Quận Ba Đình, TP Hà Nội |
| 40 | Tầng 1 nhà D1 khu dân cư Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, thành phố Hà nội |
| 41 | I19 Linh Lang, Quận Ba Đình, thành phố Hà Nội |
| 42 | 266 Đội Cấn, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội. |
| 43 | 144 Quán Thánh, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, thành phố Hà Nội |
| 44 | Số 84 Quán Thánh, Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
| 45 | 171 Đường Hoàng Hoa Thám, Quận Ba Đình, Thành Phố Hà Nội. |
| 46 | 65A, Cửa Bắc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội |
| 47 | Số 83 Nguyễn Trường Tộ, Ba Đình, Hà Nội |
| 48 | 61 Châu Long, Quận Ba Đình, Thành Phố Hà Nội |
| 49 | Số 42B đường Phạm Hồng Thái, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, thành phố Hà Nội |
| 50 | 335 Trường Chinh, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 51 | 81 Phố Hồ Đắc Di, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, TP Hà Nội |
| 52 | 67 Phương Mai, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 53 | Số nhà 177 Phố Xã Đàn, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 54 | 113, Chùa Bộc, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 55 | 135 Lương Đình Của, Đống Đa, Hà Nội |
| 56 | Số 4, Phố Phạm Ngọc Thạch, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội. |
| 57 | 228 Tây Sơn, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 58 | 1A Đào Duy Anh, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 59 | 318 Phố Xã Đàn, Phường Phương Liên ,Quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 60 | 158 Thái Thịnh, Quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 61 | 85 Trần Quang Diệu, Quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 62 | Số 24, đường Láng Hạ, quận Đống Đa , thành phố Hà Nội. |
| 63 | 1A2 NguYên Hồng, Quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 64 | 201 Khâm Thiên, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 65 | số 976 Đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 66 | Số 97 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 67 | 154A Tôn Đức Thắng, Quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 68 | 25 Đoàn Thị Điểm, Quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 69 | Số 14B, Phố Nguyễn Khuyến, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 70 | Bưu điện xã Phú Lãm, huyện Thanh Oai, Hà Nội |
| 71 | A8, Đa Sỹ,Kiến Hưng, Hà Đông, Hà Nội |
| 72 | 23 Yên Nghĩa, Hà Đông, thành phố Hà Nội |
| 73 | 122 Ba La, thành phố Hà Đông, Hà Nội |
| 74 | 183, Quang Trung, thành phố Hà Đông |
| 75 | 262, Quang Trung,, Hà Đông, Hà Nội |
| 76 | Số 2,3,4 Lô A Khu chung cư La Khê, Văn Khê, Hà Đông, Hà Nội |
| 77 | Số 1, Ngô Thị Nhậm, Thị xã Hà Đông |
| 78 | 79, Lê Hồng Phong, Thị xã Hà Đông |
| 79 | Số 34, đường Tô Hiệu, thành phố Hà Đông |
| 80 | 85 Quang Trung, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
| 81 | Xã Trường Thịnh, huyện Ứng Hoà, tỉnh Hà Tây |
| 82 | Chu văn An,Yết Kiêu, Hà Đông, Hà Nội |
| 83 | 78 Đường Nguyễn Khuyến, Phường Văn Mỗ, Thành phố Hà Đông, Tỉnh Hà Tây |
| 84 | 153, Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 85 | 64, Trần Phú, Văn Mỗ, Hà Đông, Hà Nội |
| 86 | 52 Nguyễn Trãi, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 87 | số 486 Phố Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 88 | 84 Phố Vọng, Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 89 | 78 Minh Khai, Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 90 | 126 Phố Vọng, Phường Phương Liệt, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 91 | 297 Đường Giải Phóng, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 92 | Phố Trần Đại Nghĩa, Quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 93 | 12A7 phố Trần Đại Nghĩa, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 94 | Số 326 phố Kim Ngưu, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 95 | 77 Lạc Trung, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội. |
| 96 | Số 236 phố Lê Thanh Nghị, Quận Hai Bà Trưng,thành phố Hà Nội. |
| 97 | Số 54, phố Lê Thanh Nghị, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 98 | Số 92, đường Võ Thị Sáu, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội. |
| 99 | số 335 Phố Trần Khát Chân, Quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 100 | số 48b Phố Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, thành phố Hà Nội |
| 101 | 102A3 Đầm Trấu, Quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 102 | Số 1-A1 Đầm Trấu phường Bạch Đằng, Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 103 | Số 107 Mai Hắc Đế, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 104 | Số 224, phố Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 105 | Số 23B, Phố Nguyễn Đình Chiểu, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 106 | 44 Lê Ngọc Hân, Quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 107 | 91 Phố Huế, Phường Ngô Thì Nhậm, Quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 108 | số 40 Bùi Thị Xuân, Phường Bùi Thị Xuân, Quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 109 | 60 Ngô Thì Nhậm, Quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 110 | Trần Xuân Soạn, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 111 | Số 9 Hàn Thuyên, phường Phạm Đình Hổ, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 112 | Số 8 Phố Hàm Long, Quận Hai Bà Trưng, Thành Phố Hà Nội |
| 113 | Số 75 A Phố Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 114 | 23B Quang Trung,quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 115 | 18 Ngô Quyền, Quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 116 | 38 Bà Triệu, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 117 | 24B Hai Bà Trưng, Quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 118 | 79 Lê Duẩn, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 119 | 63 Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 120 | 29, Lò Sũ, Quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 121 | 164 Trần Quang Khải, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 122 | 211 Phố Xã Đàn, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, TP Hà Nội |
| 123 | Số 179, phố Phùng Hưng, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 124 | 26, 28 Cửa Đông , Quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 125 | Số 4A, phố Hàng Chiếu, Phường Đồng Xuân, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 126 | 26 Cao Thắng , Quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 127 | 73 Hàng Giấy, Quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 128 | Km10+200 đường Ngọc Hồi,Thị trấn Văn Điển, huyện Thanh Trì , thành phố Hà Nội |
| 129 | Tầng 1, toà nhà CC2A, Bắc Linh Đàm, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội |
| 130 | Tầng 1, toà nhà COTANA, Lô CC5A, phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội |
| 131 | Đô thị Bắc Linh Đàm, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội |
| 132 | 61 Yên Sở, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội |
| 133 | Số 3 Phố Kim Đồng, Quận Hoàng Mai, Thành Phố Hà Nội |
| 134 | A4 Lô 166- 167 KĐT Đại Kim, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 135 | Tầng 1, Nơ 7, Khu đô thị Pháp Vân-Tứ Hiệp, Phường Tứ Hiệp, Quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội |
| 136 | Phường Lĩnh Nam, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội |
| 137 | 987 đường Giải Phóng, Giáp Bát, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội |
| 138 | Số 396 phố Trương Định, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội |
| 139 | 594 Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 140 | 813, đường Giải Phóng, phường Giáp Bát, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội |
| 141 | Nhà CT5 – Khu Đô thị Định Công, Hoàng Mai, thành phố Hà Nội |
| 142 | Số nhà D20 lô 12 khu đô thị Định Công, Hoàng Mai, thành phố Hà Nội |
| 143 | Ô 9, Lô 6, Đền Lừ, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội |
| 144 | 409 Nguyễn Tam Trinh, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội |
| 145 | 126 Phố Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
| 146 | 42A Ngô Gia Tự, huyện Long Biên, thành phố Hà Nội |
| 147 | Số 6 Sài Đồng, Phường Sài Đồng, Long Biên, thành phố Hà Nội |
| 148 | 210 Nguyễn Văn Cừ, quận Long Biên, thành phố Hà Nội |
| 149 | Số 4 Nguyễn Sơn, Long Biên, thành phố Hà Nội |
| 150 | Số 562 Nguyễn Văn Cừ, quận Long Biên, thành phố Hà Nội |
| 151 | 146 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Long Biên, thành phố Hà Nội |
| 152 | 9 phố Đức Giang, quận Long Biên, thành phố Hà Nội |
| 153 | 449 phố Ngọc Lâm, quận Long Biên, thành phố Hà Nội |
| 154 | 923 Ngô Gia Tự, quận Long Biên, thành phố Hà Nội |
| 155 | 14 Yên Phụ, Phường Yên Phụ, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội |
| 156 | 345 đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, thành phố Hà Nội |
| 157 | Số 168 phố Xuân Diệu, Phường Quảng An, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội |
| 158 | Số 447 Lạc Long Quân, phường Xuân La, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội |
| 159 | 669 Lạc Long Quân, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội |
| 160 | 489 Đường Âu Cơ, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội |
| 161 | Phường Phú Thượng, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội |
| 162 | 168 Nguyễn Xiển, Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 163 | 106 Nguyễn Trãi, Quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 164 | 212 – 214 đường Nguyễn Trãi, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 165 | 5 Nguyễn Quý Đức,Quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 166 | số 18 phố Khương Hạ, Phường Khương Đình, quận Thanh Xuân , thành phố Hà Nội |
| 167 | Số 33 đường Ngưyễn Quý Đức, Quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 168 | Số 55 Phố Hoàng Vân Thái, Quận Thanh Xuân, Thành Phố Hà Nội |
| 169 | Tầng 1, Khu nhà A, đường Nguyễn Tuân, Quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 170 | 58 Phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 171 | 176 Nguyễn Huy Tưởng, Quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 172 | 125 phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 173 | 60 Hoàng Văn Thái, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 174 | C3 Phương Liệt, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 175 | 102 I 2 Phố Khuất Duy Tiến, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 176 | 185 Phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 177 | Cổ Đông Sơn Tây, thị xã Sơn Tây |
| 178 | Phường Xuân Khanh, thị xã Sơn Tây |
| 179 | Phương Sơn Lộc, thị xã Sơn Tây |
| 180 | Số 102 Hoàng Diệu, thị xã Sơn Tây, TP Hà Nội |
| 181 | 74 Lê Lợi, thị xã Sơn Tây |
| 182 | 189 Lê Lợi, Thị xã Sơn Tây |
| 183 | 539 Nguyễn Trãi, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 184 | Số 555 phố Đỗ Đức Dục, xã Mễ Trì, huyện Từ Liêm, thành phố Hà Nội |
| 185 | Số 18 đường Trần Hữu Dực, Khu đô thị mới Mỹ Đình, xã Mỹ Đình, huyện Từ Liêm, thành phố Hà Nội |
| 186 | 97 Đường Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| 187 | Số 136 Nông Lâm, Đông Ngạc, Từ Liêm, thành phố Hà Nội |
| 188 | 151 Nguyễn Duy Trinh, TP Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh |
| 189 | Số 10 đường 9A, Khu dân cư Trung Sơn, xã Bình Hưng, xã Bình Chánh, TP HCM |
| 190 | E6/36 Nguyễn Hữu Trí, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
| 191 | KP 2, Thị Trấn Củ Chi, huyện Củ Chi, thành phố Hồ Chí Minh |
| 192 | 12 Lý Thường Kiệt, thị trấn Hóc Môn, thành phố Hồ Chí Minh |
| 193 | 02 Trưng Nữ Vương, thị trấn Hóc Môn, thành phố Hồ Chí Minh |
| 194 | Số 12/3 ấp Mỹ Hoà 4, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 195 | 58, ấp 3, đường Nguyễn Văn Tạo, Xã Long Thới, huyện Nhà Bè, TP HCM |
| 196 | 18 Huỳnh Tấn Phát, Thị trấn Nhà Bè, huyện Nhà Bè, thành phố Hồ Chí Minh |
| 197 | 67/13, 67/14 Huỳnh Tấn Phát, Thị trấn Nhà Bè, huyện Nhà Bè, thành phố Hồ Chí Minh |
| 198 | 18 Lê Văn Lương, xã Phước Kiển, huyện Nhà Bè, thành phố Hồ Chí Minh |
| 199 | 263 Bến Chương Dương, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh |
| 200 | 7 Bis, Bến Chương Dương, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh |
| 201 | 319 đường Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, TP HCM |
| 202 | 28 Trần Hưng Đạo, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh |
| 203 | 414 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 5, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh |
| 204 | 2A Phó Đức Chính, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh |
| 205 | Số 101 Nguyễn Thái Bình, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, TP HCM |
| 206 | 114 Hàm Nghi, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh |
| 207 | 70-72 Tân Thất Đạm, Quận 1, TP HCM |
| 208 | 67 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Thành, Quận 1, TP HCM |
| 209 | 109, đường Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 210 | 28-30-32, Mạc Thị Bưởi, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh |
| 211 | 195 B Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh |
| 212 | 225 B-C Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, TP HCM |
| 213 | 81 A Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh |
| 214 | 351 Nguyễn Tri Phương, Quận 10, thành phố Hồ Chí Minh |
| 215 | H1 Hoà Hảo, phường 1, quận 10, TP Hồ Chí Minh |
| 216 | 398 Lê Hồng Phong, Phường 1, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 217 | 246 Đường Lý Thái Tổ, Phường 1, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 218 | Số 582 đường 3 tháng 2, phường 14, Quận 10, TP Hồ Chí Minh |
| 219 | 233 đường 3/2, Phường 10, Quận 10, TP Hồ Chí Minh |
| 220 | 147 đường 3/2, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 221 | 772 E-F-G Sư Vạn Hạnh nối dài, phường 12, Quận 10, TP HCM |
| 222 | 268 Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận 10, TP Hồ Chí Minh |
| 223 | 99 Thành Thái, phường 14, Quận 10, TP HCM |
| 224 | Số 20 đường Đồng Nai, Phường 15, Quận 10, TP HCM |
| 225 | 175 Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 226 | Số 422 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 11, Quận 3, TP HCM |
| 227 | 728 Hồng Bàng, Quận 11, thành phố Hồ Chí Minh |
| 228 | 265 Tạ Uyên, Phường 6, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 229 | 187 Lý Thường Kiệt, Quận 11, thành phố Hồ Chí Minh |
| 230 | 556 C Minh Phụng, Phường 9, Quận 11, TP HCM |
| 231 | 10 đường Âu Cơ, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 232 | 353 Lạc Long Quân, quận 11, thành phố Hồ Chí Minh |
| 233 | 90 A5-A6, Lý Thường Kiệt, Quận 10, thành phố Hồ Chí Minh |
| 234 | 485 Lạc Long Quân, Phường 5, Quận 11, thành phố Hồ Chí Minh |
| 235 | 845 Hồng Bàng, phường 9, Quận 6, thành phố Hồ Chí Minh |
| 236 | Số 24, đường Âu Cơ, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh |
| 237 | 1/17bis, Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, quận 12, thành phố Hồ Chí Minh |
| 238 | 122 Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, thành phố Hồ Chí Minh |
| 239 | 2022 đường Quốc lộ 1A, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP HCM |
| 240 | 29A Nguyễn Anh Thủ, Phường Hiệp Thành, quận 12, thành phố Hồ Chí Minh |
| 241 | Kiot 1 Khu công viên phần mềm Quang Trung, Quận 12, TP HCM |
| 242 | 131A, Khu phố 1, đường Lê Văn Khương, Phường Hiệp Thành, Quận 12, thành phố HCM |
| 243 | 101 Hà Huy Giáp, Phường Thạnh Lộc, quận 12, thành phố Hồ Chí Minh |
| 244 | 614 Nguyễn Đình Chiểu, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh |
| 245 | 324 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh |
| 246 | 320 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 6, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh |
| 247 | 11A Đường Phạm Ngọc Thạch, Phường 6, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh |
| 248 | 72 Trần Quốc Thảo, Phường 8, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh |
| 249 | 282 Lê Văn Sỹ, Phường 14, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh |
| 250 | 192-194 Khánh Hội, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 251 | Chung cư H3 đường Hoàng Diệu, Phường 6, Quận 4, TP Hồ Chí Minh |
| 252 | 170 Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, thành phố Hồ Chí Minh |
| 253 | 43 Hải Thượng Lãn Ông, Phường 10, Quận 5, thành phố Hồ Chí Minh |
| 254 | 45 Trang Tử, Phường 14, Quận 5, TP HCM |
| 255 | 46 Chiêu Anh Cát, Phường 5, Quận 5, thành phố Hồ Chí Minh |
| 256 | 80 Trần Hưng Đạo, Phường 7, Quận 5, TP HCM |
| 257 | 24 Phú Giáo, Phường 14, Quận 5, thành phố Hồ Chí Minh |
| 258 | 953 Trần Hưng Đạo, Phường 1, Quận 5, TP HCM |
| 259 | Số 81 Trần Bình Trọng, Phường 1, Quận 5, thành phố Hồ Chí Minh |
| 260 | 678 Nguyễn Chí Thanh, Phường 4, Quận 11, thành phố Hồ Chí Minh |
| 261 | 501 An Dương Vương, Phường 8, Quận 5, TP Hồ Chí Minh |
| 262 | 168 đường Lê Hồng Phong, Phường 14, Quận 5, thành phố Hồ Chí Minh |
| 263 | 291 Hùng Vương, Phường 9, Quận 5, TP HCM |
| 264 | 156 Trần Phú, Phường 9, Quận 5, thành phố Hồ Chí Minh |
| 265 | 326 Nguyễn Chí Thanh, Phường 5, Quận 10, thành phố Hồ Chí Minh |
| 266 | 273 An Dương Vương, Phường 3, Quận 5, TP Hồ Chí Minh |
| 267 | 231 Bình Phú, Phường 11, Quận 6, TP HCM |
| 268 | 1-3 Hậu Giang, Phường 2, Quận 6, TP HCM |
| 269 | 241 Hậu Giang, Phường 5, Quận 6, thành phố Hồ Chí Minh |
| 270 | 15 Nguyễn Hữu Thận, Phường 2, Quận 6, thành phố Hồ Chí Minh |
| 271 | 131 Kinh Dương Vương, Phường 12, Quận 6, thành phố Hồ Chí Minh |
| 272 | 589 Hồng Bàng, Phường 2, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 273 | 80 Đặng Nguyễn Cẩn, Phường 13, Quận 6, TP Hồ Chí Minh |
| 274 | 970 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Phú, Quận 7, thành phố Hồ Chí Minh |
| 275 | Toà nhà Phú Mã Dương, B12, Lô C4-1, Đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Phú, Quận 7, TP HCM |
| 276 | 77 đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Phú, Quận 7, TP HCM |
| 277 | D2, 13-14, Mỹ Toàn 3, đường Nguyễn Văn Linh, Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM |
| 278 | 02 đường số 9, Phường Tân Phú, Quận 7, TP HCM |
| 279 | 60 Nguyễn Thị Thập, Phường Bình Thuận, Quận 7, TP Hồ Chí Minh |
| 280 | 18Bis lô J, cư xá Ngân Hàng, Quận 7, thành phố Hồ Chí Minh |
| 281 | Số 470A đường Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Qui, Quận 7, TP Hồ Chí Minh |
| 282 | 40/2 Nguyễn Văn Linh, Khu phố I, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, TP HCM |
| 283 | 437 Trần Xuân Soạn, Quận 7, thành phố Hồ Chí Minh |
| 284 | 360 Đường Phạm Hùng, Phường 5, Quận 8, thành phố Hồ Chí Minh |
| 285 | Số 376 Đường Chánh Hưng, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 286 | Số 368 Đường Tùng Thiện Vương, Phường 13, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 287 | 161 Dương Bá Trạc, Phường 1, Quận 8, TP HCM |
| 288 | 13 Lô G, Nguyễn Thị Tần, Phường 13, Quận 8, TP HCM |
| 289 | 676 Kinh Dương Vương, An Lạc, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh |
| 290 | 326 Kinh Dương Vương, An Lạc A, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh |
| 291 | 706 đường Tỉnh lộ 10, khu phố 18, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP HCM |
| 292 | Số 142 đường Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hoà A, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 293 | 161 Nguyễn Thị Tú, Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, TP HCM |
| 294 | A4-13 Khu dân cư phức hợp, đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 295 | 19P đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 19, Quận Bình Thạnh, TP HCM |
| 296 | 98 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 297 | 347 Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 298 | 378 Bùi Hữu Nghĩa, Phường 2, Quận Bình Thạnh, TP HCM |
| 299 | 246 Bạch Đằng, Phường 24, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 300 | 26A Phan Đăng Lưu, Quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh |
| 301 | A19 đường D2, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 302 | 263 Lê Quang Định, Phường 7, Quận Bình Thạnh, Thành phố HCM |
| 303 | 137 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 304 | 233 Phan Văn Trị, Phường 11, Quận Bình Thạnh, TP HCM |
| 305 | 107 Bình Quới, Phường 27, Quận Bình Thạnh, TP HCM |
| 306 | 15 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, thành phố Hồ Chí Minh |
| 307 | 503D Lê Quang Định, Phường 01, Quận Gò Vấp, thành phố Hồ Chí Minh |
| 308 | 12 Nguyễn Văn Bảo, Quận Gò Vấp, thành phố Hồ Chí Minh |
| 309 | 212 Nguyễn Văn Nghị, Phường 7, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 310 | 2 Nguyễn Oanh, Phường 17, Quận Gò Vấp, TP HCM |
| 311 | 22 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp, thành phố Hồ Chí Minh |
| 312 | 60 Phạm Văn Chiêu, Quận Gò Vấp, thành phố Hồ Chí Minh |
| 313 | 33 Lê Đức Thọ, Phường 7, Quận Gò Vấp, thành phố Hồ Chí Minh |
| 314 | 153 Phan Đình Phùng, Quận Phú Nhuận, thành phố Hồ Chí Minh |
| 315 | 207 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 316 | 194 Phan Xích Long, Phường 2, Quận Phú Nhuận, TP HCM |
| 317 | 143 Hoàng Văn Thụ, Phường 8, Quận Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 318 | 207B Hoàng Văn Thụ, Phường 8, Quận Phú Nhuận, thành phố Hồ Chí Minh |
| 319 | 135A Phan Đăng Lưu, Phường 2, Quận Phú Nhuận, thành phố Hồ Chí Minh |
| 320 | 183B Hòa Bình, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh |
| 321 | 180B Lý Thường Kiệt, Phường 8, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 322 | 727 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 6, Quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh |
| 323 | 1200 Lạc Long Quân, Phường 8, Quận Tân Bình, TP HCM |
| 324 | 172 Bàu Cát, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM |
| 325 | 19 Nguyễn Bặc, Phường 3, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 326 | 593 Hoàng Văn Thụ, Phường 4, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 327 | 14 Hoàng Hoa Thám, Phường 12, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 328 | 978 Âu Cơ, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM |
| 329 | 384 Lê Văn Sỹ, Phường 2, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 330 | 359A Nguyễn Trọng Tuyển, Quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh |
| 331 | 13 Đường 19/5A, Lô III, Khu công nghiệp Tân Bình, Quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh |
| 332 | 198 Hoàng Văn Thụ, Phường 4, Quận Tân Bình, TP HCM |
| 333 | 472 Cộng Hòa, Quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh |
| 334 | 257 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 335 | 39 Cộng Hòa, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 336 | 21 Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh |
| 337 | 145Bis Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh |
| 338 | 588 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh |
| 339 | 109 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh |
| 340 | 20 Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 341 | 938 Nguyễn Thị Định, TP Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh |
| 342 | 512 Nguyễn Thị Định, Phường Thạnh Mỹ Lợi, TP Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 343 | 151 Nguyễn Duy Trinh, TP Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh |
| 344 | 749 Nguyễn Duy Trinh, Phường Phú Hữu, TP Thủ Đức, TP HCM |
| 345 | 22 Thảo Điền, TP Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh |
| 346 | 126 Nguyễn Duy Trinh, Phường Long Trường, TP Thủ Đức, TP HCM |
| 347 | 41 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long B, TP Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh |
| 348 | 63/1 Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình Chánh, TP Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh |
| 349 | 131 Tây Hòa, Phường Phước Long A, TP Thủ Đức, TP HCM |
| 350 | 20 Tăng Nhơn Phú, Phường Phước Long B, TP Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 351 | 33 Nguyễn Văn Bá, Phường Bình Thọ, TP Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 352 | 639 Lê Văn Việt, Phường Tân Phú, TP Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh |
| 353 | 01 Võ Văn Ngân, Phường Linh Chiểu, TP Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh |
| 354 | 11 Lê Văn Ninh, TP Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh |
| 355 | 14 Đường 6, Phường Linh Chiểu, TP Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh |
| 356 | 480 Tỉnh lộ 43, Khu phố 5, Phường Tam Phú, TP Thủ Đức, TP HCM |
| 357 | 56 Hoàng Diệu II, Phường Linh Chiểu, TP Thủ Đức, TP HCM |
| 358 | 927A Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, TP Thủ Đức, TP HCM |
| 359 | 86 Quốc lộ 1K, Phường Linh Xuân, TP Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 360 | 243, Đường Nguyễn Thái Học, Thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An |
| 361 | Số 364 – đường Nguyễn Văn Cừ, thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An |
| 362 | Số 55 – đường Nguyễn Trãi, thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An |
| 363 | 25, Phường Lam Sơn, Thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 364 | 492 Lê Lai, Phường Đông Sơn, Thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 365 | 143 Tống Duy Tân, Thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 366 | 110 Nguyễn Trãi, Thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 367 | 28 Bà Triệu, Phường Đông Thọ, Thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 368 | 12 Phan Chu Trinh, Thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 369 | 11 Phan Chu Trinh, Thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 370 | 06 Phường Trường Thi, Thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 371 | 248 Bà Triệu, Thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 372 | 267 Nguyễn Trãi, Phường Tân Sơn, Thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 373 | 88 Đường Hồ Xuân Hương, Phường Trường Sơn, Thị xã Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 374 | 108 Đường Hùng Vương, Phường Tự An, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 375 | 67 Điện Biên Phủ, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 376 | 114 Phường Thành Nhất, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 377 | K14 Ngô Quyền, Thành phố Buôn Ma Thuột |
| 378 | 121 Mạc Thị Bưởi, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 379 | 32 Lê Duẩn, TP Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 380 | Kiot 5 Chợ Phan Chu Trinh, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 381 | 132 Phường Tân Hòa, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 382 | Kiot 8 Chợ Buôn Ma Thuột, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 383 | Số 3 Hòa Bình, KM5, Phường Tân Lập, TP Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 384 | Kiot 10 Chợ Đạt Lý, xã Hòa Thuận, TP Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 385 | 180 Phan Chu Trinh, Thành phố Buôn Ma Thuột |
| 386 | 244 Nguyễn Tất Thành, TP Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 387 | KM12 QL14, xã Hòa Phú, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 388 | 36 Nơ Trang Long, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 389 | 05 Phan Chu Trinh, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 390 | 40, 42 Quang Trung, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 391 | 89 Phường Tân An, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 392 | 76, 78 Nơ Trang Lơng, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 393 | 168 xã Hòa Thắng, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 394 | 53 Phường Khánh Xuân, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 395 | 37 Phan Bội Châu, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 396 | 97 Phường Ea Tam, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 397 | 61 Nơ Trang Lơng, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 398 | 227 Lê Hồng Phong, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 399 | 213 Phường Tân An, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 400 | 173 Trần Hưng Đạo, Thị xã Buôn Hồ, tỉnh Đắk Lắk |
| 401 | 76 Phường Dữu Lâu, Thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
| 402 | 33 Phường Bạch Hạc, Thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
| 403 | SN 3143, Đại lộ Hùng Vương, Thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
| 404 | SN 766, Phường Thanh Miếu, Thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
| 405 | 1959 Đại lộ Hùng Vương, Thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
| 406 | 1674 Đại lộ Hùng Vương, Thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
| 407 | 91 Trần Hưng Đạo, Thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định |
| 408 | 160 Hùng Vương, Thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định |
| 409 | 352 Đường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định |
| 410 | 110 Đường Thái Bình, Trường Chinh, Thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định |
| 411 | 116 Trần Hưng Đạo, Thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định |
| 412 | 31 Thành Trung, Thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định |
| 413 | 394 Đường Điện Biên, Thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định |
| 414 | 6 Bà Triệu, Thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định |
| 415 | 290 Hàn Thuyên, Thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định |
| 416 | 304 Trần Hưng Đạo, Thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định |
| 417 | 50 Thị trấn Đông Bình, tỉnh Nam Định |
| 418 | 9 Phan Bội Châu, Thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định |
| 419 | 45 Bạch Đằng, Thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định |
| 420 | 22 Khu Công nghiệp Hòa Xá, tỉnh Nam Định |
| 421 | 06 Hoàng Diệu, Thị xã Hội An, tỉnh Quảng Nam |
| 422 | 92 Trần Phú, Thị xã Hội An, tỉnh Quảng Nam |
| 423 | 255 Cửa Đại, Thị xã Hội An, tỉnh Quảng Nam |
| 424 | 12 Trần Hưng Đạo, Thị xã Hội An, tỉnh Quảng Nam |
| 425 | 347 Phan Chu Trinh, Thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam |
| 426 | 06 Phan Bội Châu, Thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam |
| 427 | 223 Phường Trường Xuân, Thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam |
| 428 | 218 Xương Giang, Phường Ngô Quyền, Thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang |
| 429 | 109 Đường Nguyễn Hãn, Thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang |
| 430 | 193 Hoàng Hoa Thám, Thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang |
| 431 | 38 Đường Ngô Gia Tự, Thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang |
| 432 | 158 Đường Lê Lợi, Thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang |
| 433 | 338 Đường Nguyễn Công Hãng, Thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang |
| 434 | 379 Đường Giáp Hải, Thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang |
| 435 | 112 Đường Nguyễn Gia Thiều, Thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang |
| 436 | 04 Đường Huyền Quang, Thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang |
| 437 | 246 Đường Nguyễn Thị Lưu, Thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang |
| 438 | 62 Lý Thái Tổ, Phường Trần Phú, Thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang |
| 439 | 45 Đường Ngô Gia Tự, Thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang |
| 440 | Số 1A, Xa lộ Thành phố Hà Nội, Phường Bình Đa, Thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai |
| 441 | 4C Đường Đồng Khởi, Phường Tân Tiến, Thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai |
| 442 | A8 Khu phố 5A, Phường Tân Biên, Thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai |
| 443 | 121–123 Đường 30/4, Phường Thanh Bình, Thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai |
| 444 | 32 Đường Cách Mạng Tháng 8, Phường Xuân Hòa, Thị xã Long Khánh, tỉnh Đồng Nai |
| 445 | Tổ 1 Khu 1, Phường Yết Kiêu, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 446 | Số 5 Tổ 31 Khu 3, Phường Cao Xanh, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 447 | Cột 5, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 448 | Số 2 Vườn Đào, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 449 | Số 106 Đường Lê Thánh Tông, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 450 | Chợ Hạ Long 1, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 451 | Số 159 Đường Cao Thắng, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 452 | 321 Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 453 | SN 534, Phường Giếng Đáy, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 454 | Số 4 Khu 10, Xã Việt Hưng, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 455 | Số nhà 352, Đường Nguyễn Văn Cừ, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 456 | Số nhà 417, Đường Nguyễn Văn Cừ, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 457 | 211 Đường Trần Nhân Tông, Thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh |
| 458 | Số 1 Phố Ngô Quyền, Thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh |
| 459 | Số 79 Phố Lê Lợi, Thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh |
| 460 | Số 4 Phố Hồ Xuân Hương, Thị xã Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 461 | Km 13, Xã Hải Tiến, Thị xã Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 462 | 24 Phố Chu Văn An, Phường Hòa Lạc, Thị xã Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 463 | Số 54 Tổ 12 Khu 6, Phường Quang Hanh, Thị xã Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh |
| 464 | 91 Tổ 2 Khu 3, Phường Cửa Ông, Thị xã Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh |
| 465 | 476 Đường Tô Hiệu, Phường Cẩm Trung, Thị xã Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh |
| 466 | 33 Tổ 41 Bà Triệu, Phường Cẩm Đông, Thị xã Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh |
| 467 | Số 424, Phường Quang Trung, Thị xã Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
| 468 | Số 313 Lê Quý Đôn, Thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình |
| 469 | SN 285 Lý Bôn, Thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình |
| 470 | 22 Đường Long Hưng, Phường Hoàng Diệu, Thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình |
| 471 | SN 183 Lý Thường Kiệt, Thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình |
| 472 | 53 Đường 30/6, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình |
| 473 | SN 483 Đường Lý Bôn, Tổ 46, Kỳ Bá, Thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình |
| 474 | 78 Đường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình |
| 475 | SN 63 Lê Lợi, Thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình |
| 476 | 126 Đường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình |
| 477 | 353 Phường Ngọc Xuyên, Quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng |
| 478 | 8 Lý Thánh Tông, Thị xã Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng |
| 479 | 354 Tôn Đức Thắng, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng |
| 480 | Km 14, Quốc lộ 5, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng |
| 481 | Số 4 Cẩm Xuân, Thị trấn Núi Đối, Huyện Kiến Thụy, Thành phố Hải Phòng |
| 482 | Số 19 Đường 20/8, Thị trấn Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng |
| 483 | Km 11+600 Đường Phạm Văn Đồng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng |
| 484 | Số 5 Ngô Gia Tự, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng |
| 485 | Số 4 Ngô Gia Tự, Thành phố Hải Phòng |
| 486 | Số 88D Trần Quang Khải, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng |
| 487 | Số 2 Đường Hà Nội, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng |
| 488 | 55 Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng |
| 489 | Số 72 Điện Biên Phủ, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng |
| 490 | 217 Trần Nguyên Hãn, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng |
| 491 | 393 Tô Hiệu, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng |
| 492 | 83 Lương Khánh Thiện, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng |
| 493 | 109 Đường Cầu Đất, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng |
| 494 | 25 Trần Phú, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng |
| 495 | 276A Đà Nẵng, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng |
| 496 | 283 Lạch Tray, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng |
| 497 | 95 Trần Thành Ngọ, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng |
| 498 | 24 Phường Quán Trữ, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng |
| 499 | 138 Cách Mạng Tháng Tám, Thành phố Đà Nẵng |
| 500 | 57 Lê Trọng Tấn, Thành phố Đà Nẵng |
| 501 | 03 Ki-ốt Chợ Cẩm Lệ, Phường Khuê Trung, Thành phố Đà Nẵng |
| 502 | 349 Cách Mạng Tháng Tám, Thành phố Đà Nẵng |
| 503 | 162 Lê Đình Lý, Thành phố Đà Nẵng |
| 504 | 33 Nguyễn Thái Học, Thành phố Đà Nẵng |
| 505 | 23 Phan Đình Phùng, Thành phố Đà Nẵng |
| 506 | Lô A1 số 77 Nguyễn Tri Phương, Phường Hòa Thuận Tây, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng |
| 507 | 392 Núi Thành, Thành phố Đà Nẵng |
| 508 | 228 Đường 2/9, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng |
| 509 | 336 Lê Duẩn, Thành phố Đà Nẵng |
| 510 | 243 Đống Đa, Thành phố Đà Nẵng |
| 511 | 280 Trưng Nữ Vương, Thành phố Đà Nẵng |
| 512 | 188 Hùng Vương, Thành phố Đà Nẵng |
| 513 | 107 Phan Châu Trinh, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng |
| 514 | 23 Phan Đình Phùng, Thành phố Đà Nẵng |
| 515 | 11 Khu Công nghiệp Đà Nẵng, Thành phố Đà Nẵng |
| 516 | 135 Tôn Đức Thắng, Thành phố Đà Nẵng |
| 517 | 65 Nguyễn Cảnh Chân, Thành phố Đà Nẵng |
| 518 | 17 Nguyễn Văn Cừ, Phường Hòa Hiệp Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng |
| 519 | 136 Nguyễn Lương Bằng, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng |
| 520 | 88 Khu Công nghiệp Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng |
| 521 | 103 Huyền Trân Công Chúa, Thành phố Đà Nẵng |
| 522 | 364 Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng |
| 523 | 470A Lê Văn Hiến, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng |
| 524 | 35 Trần Quang Khải, Thành phố Đà Nẵng |
| 525 | 65 Ngô Quyền, Phường An Hải Đông, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng |
| 526 | 625 Ngô Quyền, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng |
| 527 | 88 Dũng Sĩ Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng |
| 528 | Ki-ốt 6 Siêu thị Đà Nẵng, Thành phố Đà Nẵng |
| 529 | 118 Nguyễn Văn Linh, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng |
| 530 | 165 Trường Chinh, Thành phố Đà Nẵng |
| 531 | 18 Võ Văn Tần, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng |
| 532 | 542 Ông Ích Khiêm, Thành phố Đà Nẵng |
| 533 | 334 Ông Ích Khiêm, Thành phố Đà Nẵng |
| 534 | Số 1, đường Phan Đình Phùng, Thị xã Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh |
| 535 | Số 79 Thạch Trung, Thị xã Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh |
| 536 | 178 đường Hà Huy Tập, Thị xã Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh |
| 537 | 324 đường Trần Phú, Thị xã Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh |
| 538 | 33 đường Phan Đình Phùng, Thị xã Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh |
| 539 | 67 đường Đặng Dung, Thị xã Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh |
| 540 | Số 1, đường Phan Đình Phùng, Thị xã Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh |
| 541 | 136 Nguyễn Trãi 1, Sao Đỏ, huyện Chí Linh, tỉnh Hải Dương |
| 542 | Số 14, Tuy Hoà, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
| 543 | Số 107B, đường Chi Lăng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
| 544 | Số 76 Phạm Ngũ Lão, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
| 545 | Số 647 Lê Thanh Nghị, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
| 546 | 16 Phạm Hồng Thái, Quang Trung, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
| 547 | Km5+500 đường Nguyễn Lương Bằng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
| 548 | Số 4 Lê Thanh Nghị, phường Phạm Ngũ Lão, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
| 549 | 270 QL 1A, ấp Tân Thuận An, xã Tân Ngãi, thị xã Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long |
| 550 | 29 Nguyễn Huệ, phường 2, thị xã Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long |
| 551 | 51/11 Phạm Thái Bường, phường 4, thị xã Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long |
| 552 | 47 đường 1/5, phường 1, thị xã Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long |
| 553 | 14 Hùng Vương, phường 1, thị xã Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long |
| 554 | 231 Phố Phúc Lộc, thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình |
| 555 | 44 Đường Hải Thượng Lãn Ông, thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình |
| 556 | 62 Đường Trần Hưng Đạo, thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình |
| 557 | 11 Đường Lương Văn Thăng, thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình |
| 558 | 79 Phường Bích Đào, thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình |
| 559 | 65 Phường Ninh Khánh, thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình |
| 560 | 34 Lê Hồng Phong, thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình |
| 561 | 92 Đường Trần Hưng Đạo, thị xã Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình |
| 562 | 29 Lê Đại Hành, thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình |
| 563 | 76 Phường Thanh Bình, thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình |
| 564 | 99C Phạm Văn Đồng, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
| 565 | 59 Quang Trung, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
| 566 | 28 Tăng Bạt Hổ, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
| 567 | Khu B, xã Trà Đa, Khu Công nghiệp Trà Đa, tỉnh Gia Lai |
| 568 | 102 Lê Duẩn, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
| 569 | 100B Phan Đình Phùng, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
| 570 | 01 Phạm Văn Đồng, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
| 571 | 77 Trần Phú, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
| 572 | 137 Lê Duẩn, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
| 573 | 80 Hai Bà Trưng, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
| 574 | 25 Tăng Bạt Hổ, Pleiku, tỉnh Gia Lai |
| 575 | 115 Hùng Vương, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
| 576 | 927 Phạm Văn Đồng, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
| 577 | 584 Quang Trung, thị xã An Khê, tỉnh Gia Lai |
| 578 | 290 Hùng Vương, thị trấn Ia Kha, huyện Ia Grai, tỉnh Gia Lai |
| 579 | 40 Lê Thị Pha, Phường 2, Thị xã Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
| 580 | 02 Lý Tự Trọng, Phường II, Thị xã Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
| 581 | 723 Nguyễn Văn Cừ, Phường Lộc Phát, Thị xã Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
| 582 | 115A Tự Phước, Phường 11, thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
| 583 | 3B Phù Đổng Thiên Vương, Phường 8, thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
| 584 | 6E/21 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 9, thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
| 585 | 36 Khu Hoà Bình, Phường 1, thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
| 586 | 21B Trần Phú, Phường 3, thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
| 587 | 09 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 1, thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
| 588 | Tổ 59, Phường Yên Ninh, Thành phố Yên Bái, tỉnh Yên Bái |
| 589 | Tổ 30, Đường Lê Hồng Phong, Thành phố Yên Bái, tỉnh Yên Bái |
| 590 | Tổ 50, Phố Thống Nhất, Thành phố Yên Bái, tỉnh Yên Bái |
| 591 | 11, Phường Đồng Tâm, Thành phố Yên Bái, tỉnh Yên Bái |
| 592 | Tổ 21, Đường Trần Hưng Đạo, Thành phố Yên Bái, tỉnh Yên Bái |
| 593 | 32, Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Nguyễn Thái Học, Thành phố Yên Bái, tỉnh Yên Bái |
| 594 | Tổ 41B, Phường Yên Thịnh, Thành phố Yên Bái, tỉnh Yên Bái |
| 595 | 65, Phường Yên Ninh, Thành phố Yên Bái, tỉnh Yên Bái |
| 596 | Tổ 50, Phường Minh Tân, Thành phố Yên Bái, tỉnh Yên Bái |
| 597 | Số 41, Đường Đinh Tiên Hoàng, Thành phố Yên Bái, tỉnh Yên Bái |
| 598 | 67 Phường Pháo Đài, Xã Hà Tiên, Kiên Giang |
| 599 | 37 Lam Sơn, Thị xã Hà Tiên, tỉnh Kiên Giang |
| 600 | 22 Hoàng Hoa Thám, Thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
| 601 | 234 Trần Phú, Thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
| 602 | 04 Mai Thị Hồng Hạnh, Thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
| 603 | 01 Hàm Nghi, Phường Vĩnh Thanh Vân, Thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
| 604 | 166 Nguyễn Trung Trực, Thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
| 605 | 182 Nguyễn Trung Trực, Huyện Phú Quốc, tỉnh Kiên Giang |
| 606 | 02 Trần Hưng Đạo, Khu phố II, Thị trấn Dương Đông, Huyện Phú Quốc, tỉnh Kiên Giang |
| 607 | Tổ 20, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
| 608 | Tổ 3, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
| 609 | Tổ 19, Hoàng Văn Thụ, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
| 610 | Tổ 2, Phường Gia Sàng, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
| 611 | Tổ 17, Phường Hương Sơn, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
| 612 | SN 10, Đường Cách Mạng Tháng 8, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
| 613 | Số 138, Hoàng Văn Thụ, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
| 614 | SN 279, Đường Thống Nhất, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
| 615 | 122 Đường Cách Mạng Tháng 10, Thị xã Sông Công, tỉnh Thái Nguyên |
| 616 | 87 Lê Quý Đôn, Phường Phước Trung, Thị xã Bà Rịa, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 617 | 588/1, Đường Cách Mạng Tháng 8, Thị xã Bà Rịa, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 618 | 111 Tỉnh lộ 52, Ấp Nam, Xã Hòa Long, Thị xã Bà Rịa, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 619 | 21 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Phước Trung, Thị xã Bà Rịa, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 620 | 52 Phường Phước Trung, Thị xã Bà Rịa, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 621 | 48 Lý Thường Kiệt, Phường 1, Thành phố Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 622 | 1050 Đường 30/4, Thành phố Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 623 | 103 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường 3, Thành phố Vũng Tàu |
| 624 | Thôn 1, Xã Long Sơn, Thành phố Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 625 | 294A Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 626 | 43A Đường 30/4, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 627 | Tổ 16, Ấp Thị Vải, Mỹ Xuân, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 628 | Kiot 2, Chợ Hắc Dịch, Ấp Trảnh Lớn, Xã Hắc Dịch, Huyện Tân Thành, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 629 | Số 77, Khu công nghiệp Phú Mỹ 1, Huyện Tân Thành, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 630 | QL51, Vạn Hạnh, Thị trấn Phú Mỹ, Huyện Tân Thành, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 631 | 18 Hồ Ngọc Lân, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
| 632 | 52 Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
| 633 | 89 Ngô Gia Tự, Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
| 634 | 12 Dương Ổ, Phong Khê, Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
| 635 | 69 Trần Hưng Đạo, Phường Tiền An, Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
| 636 | 77 Trần Hưng Đạo, Phường Tiền An, Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
| 637 | 81 Đường Nguyễn Du, Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
| 638 | Số 28 Minh Khai, Thị trấn Từ Sơn, huyện Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh |
| 639 | 11 Phố Mới Đồng Kỵ, xã Đồng Quang, huyện Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh |
| 640 | 33 Phố Mới Châu Khê, huyện Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh |
| 641 | 16 Đường Từ Sơn 11, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Bắc Ninh |
| 642 | 46 Phường Đình Bảng, huyện Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh |
| 643 | 51 Hai Bà Trưng, Thị trấn Lim, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 644 | 9 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường 2, Thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
| 645 | 225B Hoàng Lam, Phường 5, Thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
| 646 | 21 Đại lộ Đồng Khởi, Phường 3, Thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
| 647 | 284A1 Đại lộ Đồng Khởi, Phường Phú Khương, tỉnh Bến Tre |
| 648 | 25C Đoàn Hoàng Minh, Phường 5, Thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
| 649 | 14A Đại lộ Đồng Khởi, Phường 3, Thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
| 650 | 2 Nguyễn Thiện Thuật, Thành phố Hưng Yên, tỉnh Hưng Yên |
| 651 | 42 Đường Đinh Điền, Phường Lam Sơn, Thành phố Hưng Yên, tỉnh Hưng Yên |
| 652 | 304 Nguyễn Văn Linh, Thành phố Hưng Yên, tỉnh Hưng Yên |
| 653 | 122 Phạm Ngũ Lão, Thành phố Hưng Yên, tỉnh Hưng Yên |
| 654 | 14 Hải Đảo, Phường Cam Nghĩa, Thị xã Cam Ranh, tỉnh Khánh Hoà |
| 655 | N6 Đường 22/8, Phường Cam Thuận, Thị xã Cam Ranh, tỉnh Khánh Hoà |
| 656 | 237 Quốc lộ 1, Ba Ngòi, Thị xã Cam Ranh, tỉnh Khánh Hoà |
| 657 | 55 Quốc lộ 1, Phường Cam Phúc, Thị xã Cam Ranh, tỉnh Khánh Hoà |
| 658 | Lô 133–134, Khu dân cư Hòn Rớ, Xã Phước Đồng, Thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hoà |
| 659 | 12C Đường 2/4, Vĩnh Phước, Thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hoà |
| 660 | 14 Đường 23/10, Vĩnh Hiệp, Thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hoà |
| 661 | 161 Thống Nhất, Thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hoà |
| 662 | 106 Ngô Gia Tự, Thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hoà |
| 663 | Lô 6, Khu A Võ Thị Sáu, Bình Tân, Thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hoà |
| 664 | 02 Hùng Vương, Thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hoà |
| 665 | 230 Trần Quý Cáp, Thị trấn Ninh Hoà, Thị xã Ninh Hoà, tỉnh Khánh Hoà |
| 666 | 179 Trần Quý Cáp, Thị trấn Ninh Hoà, Huyện Ninh Hoà, tỉnh Khánh Hoà |
| 667 | 22 Đường số 3, Thôn Tân Khánh, Xã Ninh Siêm, Huyện Ninh Hoà, tỉnh Khánh Hoà |
| 668 | Tổ 15, Phường Hữu Nghị, Thị xã Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
| 669 | Nhà số 4A, Tổ 12, Phường Đồng Tiến, Thị xã Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
| 670 | 137 Đường Cù Chính Lan, Thị xã Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
| 671 | Tổ 2, Phường Chăm Mát, Thị xã Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
| 672 | Đường Lý Nam Đế, Phường Tân Thịnh, Thị xã Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
| 673 | Số 6 Đường Cù Chính Lan, Thị xã Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
| 674 | Số 6 Đường Cù Chính Lan, Phường Phương Lâm, Thị xã Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
| 675 | 28 Khu đô thị Vạn Tường, thuộc Khu Kinh tế Dung Quất, tỉnh Quảng Ngãi |
| 676 | 114 Quang Trung, Thành phố Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi |
| 677 | 230 Đại lộ Hùng Vương, Thành phố Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi |
| 678 | 650 Quang Trung, Thành phố Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi |
| 679 | 132 Phường Nghĩa Dõng, Thành phố Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi |
| 680 | 194 Trần Hưng Đạo, Thành phố Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi |
| 681 | 47 Đại lộ Hùng Vương, Thành phố Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi |
| 682 | 234 Trần Hưng Đạo, Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
| 683 | Lô 12 Tây Sơn, Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
| 684 | 342B Nguyễn Thái Học, Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
| 685 | 367–369 Lê Hồng Phong, Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
| 686 | 34 Trần Hưng Đạo, Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
| 687 | 766 Trần Hưng Đạo, Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
| 688 | Lô số 4 Chợ Lớn, Trần Quý Cáp, Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
| 689 | 44 Lê Thánh Tôn, Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
| 690 | 64 Lê Duẩn, Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
| 691 | Tổ 8, Khu vực 1, Trần Quang Diệu, Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
| 692 | 144 Nguyễn Trãi, Thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 693 | 51 Nguyễn Gia Thiều, Thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 694 | 72 Hùng Vương, Thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 695 | 139 Trần Hưng Đạo, Thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 696 | 154 Phan Bội Châu, Thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 697 | 10 Hoàng Hoa Thám, Thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 698 | 21 Ấp Bắc, Phường 4, Thành phố Mỹ Tho, tỉnh Tiền Giang |
| 699 | 31 Lê Lợi, Phường 1, Thành phố Mỹ Tho, tỉnh Tiền Giang |
| 700 | 280C Lý Thường Kiệt, Phường 5, Thành phố Mỹ Tho, tỉnh Tiền Giang |
| 701 | 03A Phan Bội Châu, Thị xã Gò Công, tỉnh Tiền Giang |
| 702 | 04 Trương Định, Thị xã Gò Công, tỉnh Tiền Giang |
| 703 | 4–5 Quang Trung, Châu Phú A, Thị xã Châu Đốc, tỉnh An Giang |
| 704 | 169 Tôn Đức Thắng, Thị trấn Tân Châu, Huyện Tân Châu, tỉnh An Giang |
| 705 | 01 Trần Hưng Đạo, Thị trấn Tân Châu, Huyện Tân Châu, tỉnh An Giang |
| 706 | 313 đường Trần Hưng Đạo, Tiểu khu 11, Phường Nam Lý, TP Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình |
| 707 | 39 đường Hoàng Diệu, tiểu khu 5, Phường Nam Lý, TP Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình |
| 708 | Số 126, Lý Thường Kiệt, Thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình |
| 709 | Phường Bắc Nghĩa, Thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình |
| 710 | Số 48, Quang Trung, Thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình |
| 711 | Số 02 Mẹ Suốt, Phường Hải Đình, Thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình |
| 712 | Số 191 Trần Phú, Thành phố Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
| 713 | Số 512 Thủ Khoa Huân, Thành phố Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
| 714 | Số 727 Trần Hưng Đạo, Thành phố Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
| 715 | 41–43 Nguyễn Huệ, Thành phố Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
| 716 | Số 02–04 Trưng Trắc, Thành phố Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
| 717 | Số 07 Trần Quốc Toản, Thành phố Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
| 718 | Số 127 Lê Lợi, Phường Phước Hội, Thị xã Lagi, tỉnh Bình Thuận |
| 719 | 22 Đường Nguyễn Huệ, Phường Tân An, Thị xã Lagi, tỉnh Bình Thuận |
| 720 | Số 3, Lý Thái Tổ, Thành phố Lạng Sơn, tỉnh Lạng Sơn |
| 721 | Số 163 đường Trần Đăng Ninh,Thành phố Lạng Sơn, tỉnh Lạng Sơn |
| 722 | Số 056, Phan Đình Phùng, Thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai |
| 723 | 144 Đường Hoàng Liên, Thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai |
| 724 | 23 Phường Bắc Cường, Thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai |
| 725 | Số 003 Hoàng Sào, Thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai |
| 726 | Số 631, Đường Hoàng Liên, Thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai |
| 727 | Số 038, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai |
| 728 | 65 Phường Pom Hán, Thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai |
| 729 | Số 005, Đường Nguyễn Huệ, Thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai |
| 730 | 24 Trần Phú, Phường 3, Thị xã Trà Vinh, tỉnh Trà Vinh |
| 731 | 65–67 Quang Trung, Phường 2, Thị xã Trà Vinh, tỉnh Trà Vinh |
| 732 | 138 Trần Quốc Tuấn, Phường 2, Thị xã Trà Vinh, tỉnh Trà Vinh |
| 733 | 70–72 Lê Lợi, Phường 2, Thị xã Trà Vinh, tỉnh Trà Vinh |
| 734 | Số 76, Hùng Vương, Thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp |
| 735 | 15 đường Nguyễn Huệ, Phường 1, Thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp |
| 736 | 01 đường Nguyễn Du, Phường 2, Thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp |
| 737 | 51A đường Trần Hưng Đạo, Thị xã Sa Đéc, tỉnh Đồng Tháp |
| 738 | Số 18 Trần Hưng Đạo, Thị xã Sa Đéc, tỉnh Đồng Tháp |
| 739 | 37, Tôn Thất Thuyết, Thị xã Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
| 740 | 38 Lê Duẩn, Thị xã Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
| 741 | Lô số 21, 22, 23, nhà tầng 1, Chợ Đông Hà, Thị xã Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
| 742 | Số 225 đường Hùng Vương, phường Đông Lễ, TP Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
| 743 | 1A Lê Quí Đôn, TP Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
| 744 | 295 Trần Hưng Đạo, Thị xã Quảng Trị, tỉnh Quảng Trị |
| 745 | Ki ốt số 36–37, Chợ Trung tâm, Tổ 11, Phường Chiềng Lề, TX Sơn La, tỉnh Sơn La |
| 746 | 221, Tổ 1 đường Trần Đăng Ninh, Thị xã Sơn La, tỉnh Sơn La |
| 747 | Số 35 đường Lò Văn Giá, Thị xã Sơn La, tỉnh Sơn La |
| 748 | Số 196, Tiểu khu 3, xã Chiềng Sinh, Thị xã Sơn La, tỉnh Sơn La |
| 749 | Số 9 đường Tô Hiệu, Thị xã Sơn La, tỉnh Sơn La |
| 750 | Số 8 đường Chu Văn Thịnh, Thị xã Sơn La, tỉnh Sơn La |
| 751 | 23 Đường 30/4, phường 3, Thị xã Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
| 752 | 44 Đường Nguyễn Văn Chiêu, Phường II, Thị xã Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
| 753 | 468 Cách Mạng Tháng 8, phường 3, Thị xã Tây Ninh |
| 754 | 77 đường Nguyễn Du, Thành phố Tuy Hoà, tỉnh Phú Yên |
| 755 | 18 Hai Bà Trưng, P1, thành phố Sóc Trăng, tỉnh Sóc Trăng |
| 756 | 169 Trần Hưng Đạo, Thành phố Tuy Hoà, tỉnh Phú Yên |
| 757 | 255 Trần Hưng Đạo, Thành phố Tuy Hoà, tỉnh Phú Yên |
| 758 | 402 Nguyễn Văn Linh, Thành phố Tuy Hoà, tỉnh Phú Yên |
| 759 | 321 Đường Trần Hưng Đạo, Thành phố Tuy Hoà, tỉnh Phú Yên |
| 760 | Số 20B Trần Hưng Đạo, Phường 2, thành phố Sóc Trăng, tỉnh Sóc Trăng |
| 761 | Số 4 Trần Hưng Đạo, Phường 2, thành phố Sóc Trăng, tỉnh Sóc Trăng |
| 762 | 57 Đường Nguyễn Huệ, Thị trấn Vĩnh Châu, huyện Vĩnh Châu, tỉnh Sóc Trăng |
| 763 | 62 Đường Hoàng Đình Giong – thị xã Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng |
| 764 | Số 92 – Trần Hưng Đạo, Thị xã Hà Giang, tỉnh Hà Giang |
| 765 | Tổ 60, Trần Phú, Phường Minh Khai, Thị xã Hà Giang, tỉnh Hà Giang |
| 766 | Số 101 – Trần Hưng Đạo, Thị xã Hà Giang, tỉnh Hà Giang |
| 767 | 2-4 Trưng Nhị, Phường 2, Thành phố Cà Mau, tỉnh Cà Mau |
| 768 | 193 Quốc lộ I, xã Tắc Vân, Thành phố Cà Mau, tỉnh Cà Mau |
| 769 | 37A chợ Bách Khoa, Phường 7, Thành phố Cà Mau, tỉnh Cà Mau |
| 770 | 212 Lý Thường Kiệt, phường 6, Thành phố Cà Mau, tỉnh Cà Mau |
| 771 | 05 An Dương Vương, Phường 7, Thành phố Cà Mau, tỉnh Cà Mau |
| 772 | 14-16 Ngô Quyền, P2, Thành phố Cà Mau, tỉnh Cà Mau |
| 773 | 888, Tổ 12, Phường Mường Thanh- Thành phố Điện Biên Phủ, tỉnh Điện Biên |
| 774 | Số 64B, đường Lê Lợi, Phường Lương Khánh Thiện, Thị xã Phủ lý, Tỉnh Hà Nam |
| 775 | Số 52 – Đường Trần Phú, phường Quang Trung, Thị xã Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam |
| 776 | 17/12 Lê Hồng Phong, Quận Bình Thủy, thành phố Cần Thơ |
| 777 | 36/24A Trần Việt Châu, phường An Hòa, Ninh Kiều, Cần Thơ |
| 778 | Số 15 Hoà Bình, Quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ |
| 779 | 8-10 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ |
| 780 | 03 Phan ĐÌnh Phùng, Quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ |
| 781 | 48/1 Trần Hưng Đạo, Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ |
| 782 | 2983 Thị trấn Trung An, huyện Vĩnh Thạnh, thành phố Cần Thơ |
| 783 | 1A/1 Ấp Lợi Nguyên, An Bình, Quận Cái Răng, thành phố Cần Thơ |
| 784 | 106/4 Võ Tánh, Quận Cái Răng, thành phố Cần Thơ |
| 785 | 1225 Đường liên tỉnh, Quốc lộ 91, Thị trấn Thốt Nốt, Quận Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
| 786 | Số 62 Tỉnh lộ 921, Trung An, Quận Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
| 787 | Số 99 Nguyễn Thái Học, thị trấn Ô Môn, Quận Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
| 788 | 788 01 Trần Hưng Đạo, Thị trấn Dĩ An, huyện Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
| 789 | 789 9/1Bis, xã Đông Hòa, huyện Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
| 790 | Tổ 1A, Phường Phùng Chí Kiên, Thị xã Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn |
| 791 | Số 7 Tổ 5, Phường Minh Khai, Thị xã Bắc Kạn, tỉnh Bắc Kạn |
| 792 | Số 9 Tổ 13, Phường Sông Cầu, Thị xã Bắc Kạn, tỉnh Bắc Kạn |
| 793 | 89 Bà Triệu, Thị xã Gia Nghĩa, tỉnh Đắk Nông |
| 794 | 425 Đường Trần Hưng Đạo, Thị xã Gia Nghĩa, tỉnh Đắk Nông |
| 795 | 279 Thống Nhất,Thành phố Phan Rang, tỉnh Ninh Thuận |
| 796 | Số 520 Thống nhất, Thành phố Phan Rang- Tháp Chàm, tỉnh Ninh Thuận |
| 797 | 60 Trần Phú – Thị xã Kon Tum, tỉnh Kon Tum |
| 798 | 225 Phường Lê Lợi – Thị xã Kon Tum, tỉnh Kon Tum |
| 799 | 142 Phường Quyết Thắng – Thị xã Kon Tum, tỉnh Kon Tum |
| 800 | 88 Trần Phú, Thị xã Kon Tum, tỉnh Kon Tum |
| 801 | 71C Phan Đình Phùng – Thị xã Kon Tum, tỉnh Kon Tum |
| 802 | Số 15, đường Trần Hưng Đạo, phường 1, thị xã Vị Thanh, tỉnh Hậu Giang |
| 803 | Số 28A đường 30/4, thị xã Vị Thanh, tỉnh Hậu Giang |
| 804 | Số 47/1, Quốc lộ 61, phường 7, thị xã Vị Thanh, tỉnh Hậu Giang |
| 805 | Số 1/57–1/61 Trần Hưng Đạo, thị xã Tân Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
| 806 | 179 Lý Thường Kiệt – Khu 6, Phường Thị Cầu, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 807 | Số 559 Đường Ngô Gia Tự, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 808 | 20 Trịnh Xá, Phường Châu Khê, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
| 809 | Số 290, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 810 | 128 Đường Trần Hưng Đạo, Phường Tiền An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 811 | Lô E1+1 KCN Quế Võ, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh |
| 812 | Số 253 Nguyễn Trãi, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh |
| 813 | Số 1 Nguyễn Đăng Đạo, Phường Tiền An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 814 | Số 46 Đào Tấn, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
| 815 | 30 Núi Trúc, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
| 816 | Số 279C Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
| 817 | 57 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
| 818 | D2 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
| 819 | 268 Đội Cấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
| 820 | Số 150 Quán Thánh, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
| 821 | 47 Phan Đình Phùng, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
| 822 | 11 Cửa Bắc, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
| 823 | Số 29 La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| 824 | Số 85 Lương Định Của, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| 825 | 69 Trần Quang Diệu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| 826 | Số 165 Thái Hà, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| 827 | Số 178 Tây Sơn, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| 828 | Số 17 phố Hoàng Cầu, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| 829 | Số 45 Thái Thịnh, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| 830 | Số 23 Khâm Thiên, Phường Khâm Thiên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| 831 | Số 114 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| 832 | Số 16 Phạm Ngọc Thạch, Phường Trung Tự, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| 833 | Số 10, ngách 102/19, đường Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| 834 | Số 105 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| 835 | Số 145 Đặng Văn Ngữ, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| 836 | Số 13A Cát Linh, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| 837 | Số 2 Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Hà Nội |
| 838 | 97 Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| 839 | Số 3 Yên Lãng, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| 840 | 71 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| 841 | Số 112 đường Lê Lợi, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
| 842 | Số 1, Liền kề 6, KĐTM Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
| 843 | 197 Quang Trung, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
| 844 | Lô 9A khu Đồng Dưa, đường Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
| 845 | Số 08 đường Quang Trung (Tòa nhà HIWAY Supercenter), Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
| 846 | 450 Văn Quán 114 Nguyễn Khuyến, KĐT Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
| 847 | Số 36A đường Lê Hồng Phong, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà N |
| 848 | 2A Đại Cồ Việt, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| 849 | Số 29 ngõ 9 phố Quỳnh Lôi, Phường Quỳnh Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| 850 | Số 269 Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| 851 | Số 82 phố Thanh Nhàn, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| 852 | Số 242T Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| 853 | Số 18 Tam Trinh, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| 854 | Số 392 Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| 855 | Số 17 Tạ Quang Bửu, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| 856 | 178 Phố Huế, Phường Ngô Thì Nhậm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| 857 | 84 Lê Thanh Nghị, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| 858 | Số 45 phố Tuệ Tĩnh, Phường Bùi Thị Xuân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| 859 | Số 3 Hàng Chuối, Phường Phạm Đình Hồ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| 860 | 145 Hàng Bông, Phường Hàng Bông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 861 | Số 6 phố Nguyễn Công Trứ, Phường Phạm Đình Hồ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| 862 | 30 Hòa Mã, Phường Phạm Đình Hồ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| 863 | 61 Trần Nhân Tông, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| 864 | Số 58A Ngô Thì Nhậm, Phường Ngô Thì Nhậm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| 865 | Số 96 phố Thuốc Bắc, Phường Hàng Bồ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 866 | 41 Hai Bà Trưng, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 867 | Số 31 Trần Hưng Đạo, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 868 | Số 30 phố Lý Thái Tổ, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 869 | Số 141 Lê Duẩn, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 870 | Số 74 Thợ Nhuộm, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 871 | Số 25 phố Đinh Tiên Hoàng, Phường Hàng Bạc, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 872 | Số 19 phố Bà Triệu, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 873 | Số 40 Phan Bội Châu, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 874 | Số 4B Lê Thánh Tông, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 875 | Số 33 Hàm Long, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 876 | Số 13 Hai Bà Trưng, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 877 | Số 80 Hai Bà Trưng, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 878 | Số 194 Trần Quang Khải, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 879 | Số 59–61 Hàng Giấy, Phường Đồng Xuân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 880 | Số 38 phố Hàng Vôi, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 881 | 20 Hàng Tre, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 882 | Số 9 phố Đinh Lễ, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 883 | Số 50 phố Hàng Chiếu, Phường Đồng Xuân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 884 | Số 14 Hàng Đậu, Phường Đồng Xuân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 885 | Số 40 Phùng Hưng, Phường Hàng Bông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 886 | Số 37B Đường Thành, Phường Cửa Đông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 887 | 6 Bà Triệu, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 888 | Số 1B Yết Kiêu, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 889 | 55B Cửa Nam, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 890 | Số 14A Lý Nam Đế, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 891 | Số 1, lô 4B, Đền Lừ 2, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
| 892 | Số 118 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
| 893 | Số 19 Khu Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
| 894 | Nhà A5, Lô C8, KĐT Đại Kim, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
| 895 | Kiốt 10, Chung cư Nơ 7B, Bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
| 896 | Số 1281 Đường Giải Phóng, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
| 897 | Số 104–106 Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
| 898 | Số 21 Phố Kim Đồng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
| 899 | Lô 9 A5 KĐT Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
| 900 | Số 137A Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
| 901 | Số 558 Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
| 902 | Số 469 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
| 903 | Số 37 Nguyễn Sơn, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
| 904 | Kiốt số 2 Chợ Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
| 905 | Số 122 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
| 906 | Số 150 Bồ Đề, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
| 907 | Nhà D1, khu nhà phố thương mại, số 107 Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội |
| 908 | Số 447 Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội |
| 909 | Số 93 Đường Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội |
| 910 | Số 160 Hoàng Hoa Thám, Phường Thụy Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội |
| 911 | A4-128 Thụy Khuê, Phường Thụy Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội |
| 912 | Lô 05D6C đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội |
| 913 | Số 288 đường Lạc Long Quân, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội |
| 914 | 24T1 KĐT Trung Hòa – Nhân Chính, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
| 915 | Số 24 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
| 916 | R5-L1 TTTM Royal City – 72 Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
| 917 | 143 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
| 918 | Số 1A Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
| 919 | Số 75C Nguyễn Trãi, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
| 920 | Số 3 Nguyễn Quý Đức (Xí nghiệp In báo Nhi Đồng), Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
| 921 | Số 31 Phan Trọng Tuệ, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
| 922 | Số 361 Đường Ngọc Hồi, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nộ |
| 923 | Số 3 đường Phạm Hùng, Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội |
| 924 | Số 282 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
| 925 | 28 lô X3 đường Trần Hữu Dực, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội |
| 926 | Số 349-351 Phạm Hùng, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 927 | Số 139-141-143-145-147 Đường 9A, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 928 | E3/72 Quốc lộ 50, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 929 | A29/19 Quốc lộ 50, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 930 | D1/5 Nguyễn Thị Tú, Ấp 4, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 931 | Số B4/23A đường Trần Đại Nghĩa, Ấp 2, Tân Kiên, Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 932 | Số 206 đường Phạm Hùng, Ấp 4, Bình Hưng, Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 933 | Lô A1 đường Trần Đại Nghĩa, KCN Lê Minh Xuân, Lê Minh Xuân, Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 934 | 4 Võ Văn Kiệt, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 935 | Số 38 Phạm Hồng Thái, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 936 | 52 Nguyễn Huy Tự, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 937 | 32 Hàm Nghi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 938 | 58/16 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 939 | Số 47 Mạc Thị Bưởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 940 | Số 85 Bùi Thị Xuân, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 941 | 66 Phó Đức Chính, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 942 | Số 134 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 943 | Số 99 Hàm Nghi, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 944 | Số 163 Nguyễn Văn Cừ, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 945 | 118 Nguyễn Cư Trinh, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 946 | 232 Trần Hưng Đạo, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 947 | 47 Phạm Viết Chánh, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 948 | 67 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 949 | Số 81 Nguyễn Hữu Cầu, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 950 | Số 456 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 951 | Số 227 Đường 3/2, Phường 10, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 952 | 195 Tô Hiến Thành, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 953 | Số 506 Lý Thái Tổ, Phường 10, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 954 | Số 302 Tô Hiến Thành, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 955 | Số 395 Sư Vạn Hạnh, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 956 | 306 Ngô Gia Tự, Phường 3, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 957 | Số 128 Lý Thường Kiệt, Phường 7, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Min |
| 958 | 434 Minh Phụng, Phường 9, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 959 | Số 90 Tạ Uyên, Phường 4, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 960 | Số 439 Lạc Long Quân, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 961 | Số 267 Lý Thường Kiệt, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 962 | Số 9 Võ Văn Tần, Phường 6, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 963 | 132E Cách Mạng Tháng Tám, Phường 5, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 964 | 419 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 965 | Số 290 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường 8, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 966 | 173 Trần Quốc Thảo, Phường 9, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 967 | Số 81 Cao Thắng, Phường 4, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 968 | 34 Nguyễn Thị Diệu, Phường 6, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 969 | 156A Lý Thái Tổ, Phường 1, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 970 | 281 Nguyễn Thiện Thuật, Phường 1, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 971 | Số 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường 6, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 972 | Số 129B Cách Mạng Tháng Tám, Phường 5, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 973 | 123 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 6, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 974 | Số 57 Trần Quang Diệu, Phường 14, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 975 | 14 Nguyễn Trường Tộ, Phường 12, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 976 | 211 Khánh Hội, Phường 3, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 977 | Số 01 Đinh Lễ, Phường 12, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 978 | 01 Đoàn Như Hài, Phường 12, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 979 | Số 503 Nguyễn Trãi, Phường 7, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 980 | Số 77 Trần Nhân Tôn, Phường 9, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 981 | 154/1B Lê Hồng Phong, Phường 3, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 982 | 1045 Trần Hưng Đạo, Phường 5, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 983 | 137C Nguyễn Chí Thanh, Phường 9, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 984 | Số 542 Trần Hưng Đạo, Phường 1, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 985 | 30 Trang Tử, Phường 13, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 986 | Số 140 Hồng Bàng, Phường 12, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 987 | Số 29 Châu Văn Liêm, Phường 14, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 988 | Số 177 Lê Hồng Phong, Phường 3, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 989 | Số 119 Hậu Giang, Phường 6, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 990 | Số 743 Hồng Bàng, Phường 6, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 991 | 49 Kinh Dương Vương, Phường 12, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 992 | Số 372 Hồng Bàng, Phường 2, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 993 | 480 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 994 | Số 31 Khu phố Mỹ Hoàng H5, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 995 | Số 234 Dương Bá Trạc, Phường 2, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 996 | Số 178 Vành Đai Trong, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 997 | Số 300 Tên Lửa, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 998 | 127 Đinh Tiên Hoàng, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 999 | Số 15 Hoàng Hoa Thám, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1000 | Số 37 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1001 | 69 Đường số 6B, Khu dân cư, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1002 | 253 Nguyễn Tiểu La, Phường 8, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1003 | 302 Bà Hạt, Phường 9, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1004 | 104 Hòa Hưng, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1005 | 54 Nhật Tảo, Phường 4, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1006 | 206 Đường 3 Tháng 2, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1007 | 135 Cao Thắng, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1008 | 245B Hòa Hảo, Phường 2, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1009 | 60 Vĩnh Viễn, Phường 2, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1010 | 814 Sư Vạn Hạnh, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
